newtonian reflector

newtonian reflector

A student adjusts the eyepiece of a Newtonian reflector to observe the moon.

Định nghĩa

Danh từ: - Kính thiên văn phản xạ Newton: "newtonian reflector" một loại kính thiên văn phản xạ, trong đó hình ảnh được quan sát qua một thị kính đặt vuông góc với trục chính của kính. Loại kính này được thiết kế bởi Isaac Newton, sử dụng một gương lõm chính để thu ánh sáng một gương phẳng thứ cấp để đưa ánh sáng ra ngoài qua thị kính.

dụ sử dụng
  • (Nhà thiên văn nghiệp đã tự chế tạo kính thiên văn phản xạ Newton của riêng mình để quan sát sao.)
  • (Kính thiên văn phản xạ Newton phổ biến trong giới nghiên cứu nghiệp thiết kế đơn giản chi phí thấp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Newtonian reflector telescope": cụm từ đầy đủ thường dùng trong tài liệu chuyên ngành, nhấn mạnh vai trò của gương chính gương phụ.

    • The newtonian reflector telescope uses a parabolic primary mirror to reduce spherical aberration. (Kính thiên văn phản xạ Newton sử dụng gương chính parabol để giảm quang sai hình cầu.)
  • "Dobsonian mount": một loại giá đỡ phổ biến cho kính newtonian reflector, giúp dễ dàng định hướng.

    • Many newtonian reflectors are mounted on a Dobsonian mount for stability. (Nhiều kính thiên văn phản xạ Newton được gắn trên giá đỡ Dobsonian để đảm bảo độ ổn định.)
Biến thể từ gần giống
  • Newtonian telescope (danh từ): tên gọi chung cho kính thiên văn dùng nguyên của Newton, bao gồm cả newtonian reflector.

    • The newtonian telescope is one of the simplest designs. (Kính thiên văn Newton một trong những thiết kế đơn giản nhất.)
  • Reflector (danh từ): kính thiên văn phản xạ nói chung, không nhất thiết loại Newton.

    • A reflector uses mirrors instead of lenses. (Kính thiên văn phản xạ sử dụng gương thay vì thấu kính.)
Từ đồng nghĩa
  • Newtonian telescope: đồng nghĩa hoàn toàn với "newtonian reflector" trong ngữ cảnh thiên văn học.
  • Reflecting telescope: kính thiên văn phản xạ, một nhóm lớn hơn bao gồm newtonian reflector.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Set up a newtonian reflector: lắp đặt căn chỉnh kính thiên văn.

    • He spent the evening setting up his newtonian reflector for a clear night. (Anh ấy dành cả buổi tối để lắp đặt kính thiên văn phản xạ Newton cho một đêm trời quang.)
  • Collimate a newtonian reflector: căn chỉnh các gương trong kính để tối ưu hóa hình ảnh.

    • You need to collimate your newtonian reflector regularly for sharp views. (Bạn cần căn chỉnh gương của kính thiên văn phản xạ Newton thường xuyên để hình ảnh sắc nét.)
Thành ngữ liên quan
  • "Newtonian reflector as a classic design": cụm từ mô tả thiết kế cổ điển đáng tin cậy.
    • The newtonian reflector remains a classic design in amateur astronomy. (Kính thiên văn phản xạ Newton vẫn một thiết kế cổ điển trong thiên văn học nghiệp .)